Mặt bích hàn cổ

Danh mục:

Liên hệ

Name: Forged Steel Golden Weld Neck Flange.

Type: Weld Neck.

Material: Forged Steel.

Standards: ASME/ANSI B16.5.

Pressure: 900LB (PN150).

Size: 1/2-24 Inch (DN15-DN600).

 

Mô tả

Là tên gọi của mặt bích rỗng nhưng được gia công chế tạo thêm phần cổ bằng cách rèn, nên không dày bằng mặt bích cùng size nhưng lại khá chắc chắn (hình bên dưới).

Cổ này sẽ được hàn vát mép vào đầu ống nên chỉ được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt có sử dụng công
nghệ siêu âm, chụp chiếu kiểm tra chất lượng hỗ trợ.

Nominal Pipe Size O.D. Flange Thk. Of Flange Min Diam. Hub Length Hub.Y Diam. Diam. Number Diam. of KG LB
of Diam. of Bolt of Bolt of Bolts Bolts
Hub Chamfer Circle Holes (inch)
of W.N
inch dn O C X A Y BC BH BN BD
1/2″ 15 133.4 30.2 42.9 21.3 73.2 88.9 22.4 4 3/4″ 3.2 7
3/4″ 20 139.7 31.8 50.8 26.7 79.2 95.3 22.4 4 3/4″ 3.6 8
1″ 25 158.8 35.1 57.2 33.5 88.9 108 25.4 4 7/8″ 5.4 12
1-1/4″ 32 184.2 38.1 73.2 42.2 95.3 130 28.4 4 1″ 7.8 17.2
1-1/2″ 40 203.2 44.5 79.2 48.3 111.3 146.1 31.8 4 1 1/8″ 11.5 25.4
2″ 50 235 50.8 95.3 60.5 127 171.5 28.4 8 1″ 19 42
2-1/2″ 65 266.7 57.2 114.3 73.2 142.7 196.9 31.8 8 1 1/8″ 24 52
3″ 80 304.8 66.5 133.4 88.9 168.1 228.6 35.1 8 1 1/4″ 42.6 94
4″ 100 355.6 76.2 165.1 114.3 190.5 273.1 41.1 8 1 1/2″ 64 141
5″ 125 419.1 91.9 203.2 141.2 228.6 323.9 47.8 8 1 3/4″ 111 244
6″ 150 482.6 108 235 168.4 273.1 368.3 53.8 8 2″ 171 378
8″ 200 552.5 127 304.8 219.2 317.5 438.2 53.8 12 2″ 261 576
10″ 250 673.1 165.1 374.7 273.1 419.1 539.8 66.5 12 2 1/2″ 485 1068
12″ 300 762 184.2 441.5 323.9 463.6 619.3 73.2 12 2 3/4″ 698 1539