MẶT BÍCH HÀN BỌC ĐÚC

Danh mục:

Liên hệ

Material: ASTM A182 F316

Ends: RF.

Wall Thickness: SCH 40.

Size: 2 1/2 Inch (DN65)

 

Mô tả

Mặt bích hàn bọc đúc Socket Weld flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.

Pipe Normal Diam. O.D. Flange Thk. Of Flange Min Diam. Diameter of Raised Face Length Hub.Y Bore Depth Diam. Diam. Number Diam. of KG LB
of of of Bolt of Bolt of Bolts Bolts
Hub Socket.D Circle Holes (inch)
inch dn O C X G Y B D BC BH BN BD
1/2″ 15 89 11.2 30.2 35.1 15.7 22.4 9.7 60.5 15.8 4 1/2″ 0.4 0.9
3/4″ 20 98.5 12.7 38.1 42.9 15.7 27.7 11.2 69.9 15.8 4 1/2″ 0.7 1.5
1″ 25 108 14.2 49.3 50.8 17.5 34.5 12.7 79.3 15.8 4 1/2″ 0.9 2
1-1/4″ 32 117.5 15.7 58.7 63.5 20.6 43.2 14.2 88.9 15.8 4 1/2″ 1.2 2.6
1-1/2″ 40 127 17.5 65 73.2 22.4 49.5 15.8 98.6 15.8 4 1/2″ 1.5 3.3
2″ 50 152.5 19.1 77.7 91.9 25.4 62 17.5 120.7 19.1 4 5/8″ 2.3 5.1
2-1/2″ 65 178 22.4 90.4 104.6 28.4 74.7 19.1 139.7 19.1 4 5/8″ 3.7 8.1
3″ 80 190.5 23.9 108 127 30.2 90.7 20.6 152.4 19.1 4 5/8″ 4.2 9.2
3-1/2″ 90 216 23.9 122.2 139.7 31.8 103.4 177.8 19.1 8 5/8″ 5.2 11.4
4″ 100 228.5 23.9 134.9 157.2 33.3 116.1 190.5 19.1 8 5/8″ 5.9 13
5″ 125 254 23.9 163.6 185.7 36.6 143.8 215.9 22.4 8 3/4″ 7 15.4
6″ 150 279.5 25.4 192 215.9 39.6 170.7 241.3 22.4 8 3/4″ 8.4 18.5
8″ 200 343 28.4 246.1 269.7 44.5 221.5 298.5 22.4 8 3/4″ 12.6 27.7
10″ 250 406.5 30.2 304.8 323.9 49.3 276.4 362 25.4 12 7/8″ 18 39.6
12″ 300 482.5 31.8 365.3 381 55.6 327.2 431.8 25.4 12 7/8″ 29.5 65
14″ 350 533.5 35.1 400.1 412.8 57.2 359.2 476.3 28.5 12 1″ 38 84
16″ 400 597 36.6 457.2 469.9 63.5 410.5 539.8 28.5 16 1″ 42 93
18″ 450 635 39.6 505 533.4 68.3 461.8 577.9 31.8 16 1 1/8″ 54 120
20″ 500 698.5 42.9 558.8 584.2 73.2 513.1 635 31.8 20 1 1/8″ 70 155
24″ 600 813 47.8 663.4 692.2 82.6 616 749.3 35.1 20 1 1/4″ 94 207

.